WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
哀求饶命
HSK7-9
phrase
0 · Lv.1
āi
qiú
ráo
mìng
Cầu xin tha mạng; cầu xin được sống
漢越
字解构
Phân tích chữ
哀
āi
HSK7-9
bi thương; đau xót; đau thương; buồn rầu
求
qiú
HSK3
xin; nhờ; xin giúp
饶
ráo
HSK7-9
tha; tha thứ
命
mìng
HSK4
mạng; sinh mệnh; tính mệnh; tính mạng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的