拼
哗众取宠
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
huázhòngqǔchǒng
lấy lòng mọi người; loè thiên hạ
漢越
字解构
Phân tích chữ哗huāHSK7-9huyên náo; ồn ào; ầm; ầm ĩ众zhòngHSK4nhiều; đông取qǔHSK4lấy; rút; lĩnh宠chǒngHSK5sủng ái; cưng chiều; nuông chiều; yêu quý
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分