拼
唱片公司
HSK7-9 0 · Lv.1
chàngpiàngōngsī
công ty thu âm
漢越
字解构
Phân tích chữ唱chàngHSK1hát片piànHSK3tấm; bức; đĩa; phiến; phim公gōngHSK1công, công cộng, chung司sīHSK1quản lý; (dùng trong 公司 = công ty)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分