拼
商业头脑
HSK6n 0 · Lv.1
shāngyètóunǎo
có đầu óc kinh doanh; sự nhạy bén trong kinh doanh; Tư duy kinh doanh; đầu óc thương mại
漢越
字解构
Phân tích chữ商shāngHSK1buôn bán, thương mại业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp头tóu多音HSK2đầu; cái đầu脑nǎoHSK1não, đầu óc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分