拼
喜上眉梢
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa tốt 0 · Lv.1
xǐshàngméishāo
vui mừng hiện rõ; vui lộ trên mặt
漢越
字解构
Phân tích chữ喜xǐHSK1vui vẻ, chuyện vui, thích上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên眉méiHSK6lông mày; mày梢shāoHSK7-9ngọn; đuôi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分