拼
四季豆腐
HSK5n 0 · Lv.1
sìjìdòufu
Đậu phụ bốn mùa
漢越
字解构
Phân tích chữ四sìHSK1bốn, số bốn季jìHSK3mùa; quý豆dòuHSK5đĩa có chân (thời xưa)腐fǔHSK5mục; mục nát; thối rữa; rữa nát
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đậu phụ bốn mùa
认识每个字,再去看它们组成的词 →