WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
圆塑胶盒
HSK6
n
0 · Lv.1
yuán
sù
jiāo
hé
hộp nhựa tròn
漢越
字解构
Phân tích chữ
圆
yuán
HSK5
tròn; hình tròn
塑
sù
HSK4
nặn; đắp (tượng)
胶
jiāo
HSK6
keo dán
盒
hé
HSK4
hộp; cái hộp; cặp lồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的