拼
土木工程
HSK5n 0 · Lv.1
tǔmùgōngchéng
công trình bằng gỗ; công trình thổ mộc
漢越
字解构
Phân tích chữ土tǔHSK4địa phương; tính địa phương木mùHSK5cây; cây cối工gōngHSK1công; công việc; thợ程chéngHSK4phép tắc; quy củ; khuôn phép; nguyên tắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分