拼
圣母教堂
HSK7-9n 0 · Lv.1
shèngmǔjiàotáng
Nhà thờ Đức Bà
漢越
字解构
Phân tích chữ圣shèngHSK7-9thiêng liêng母mǔHSK4mẹ; má; u; bầm教jiāo多音HSK2dạy堂tángHSK4phòng khách; nhà chính; sảnh chính
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分