拼
地址印章
HSK7-9n 0 · Lv.1
dìzhǐyìnzhāng
con dấu địa chỉ
漢越
字解构
Phân tích chữ地de多音HSK2mà; một cách址zhǐHSK4nơi; chỗ; địa điểm印yìnHSK4dấu; con dấu章zhāngHSK4chương; chương mục; chương bài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分