拼
地质勘探
HSK7-9v 0 · Lv.1
dìzhìkāntàn
thăm dò địa chất
漢越
字解构
Phân tích chữ地de多音HSK2mà; một cách质zhìHSK4tính chất; bản chất勘kānHSK7-9sửa; hiệu đính; duyệt lại; đối chiếu探tànHSK6thăm dò; dò; tìm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分