拼
士兵营房
HSK6n 0 · Lv.1
shìbīngyíngfáng
doanh trại quân đội
漢越
字解构
Phân tích chữ士shìHSK1(người có nghề/học vị, như 护士 y tá, 博士 tiến sĩ)兵bīngHSK6vũ khí; binh khí营yíngHSK5kiếm; tìm kiếm房fángHSK1phòng; nhà
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分