拼
大王饶命
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàwángráomìng
Đại Vương tha mạng
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu王wángHSK6vua; chúa; vương饶ráoHSK7-9tha; tha thứ命mìngHSK4mạng; sinh mệnh; tính mệnh; tính mạng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分