拼
天方夜谭
HSK1idioms 0 · Lv.1
tiānfāngyètán
Điều viển vông; Câu chuyện ngàn lẻ một đêm; chuyện hoang đường
漢越
字解构
Phân tích chữ天tiānHSK1bầu trời, không trung方fāngHSK3vuông夜yèHSK4đêm; ban đêm; buổi tối谭TánHSK1nói; trò chuyện; nói chuyện
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分