拼
失去光泽
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
shīqùguāngzé
xỉn
漢越
字解构
Phân tích chữ失shīHSK4mất; đánh mất; mất đi; thất去qùHSK1đi, rời bỏ光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang泽zéHSK7-9sông; ngòi; ao; hồ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分