拼
奋不顾身
HSK6idioms 0 · Lv.1
fènbúɡùshēn
phấn đấu quên mình; hăng hái tiến lên; dũng cảm quên mình, không màng tới bản thân
漢越 phấn bất cố thân
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phấn đấu quên mình; hăng hái tiến lên; dũng cảm quên mình, không màng tới bản thân