拼
套筒接杆
HSK7-9n 0 · Lv.1
tàotǒngjiēgān
tay nối khẩu
漢越
字解构
Phân tích chữ套tàoHSK4bao; bọc; túi筒tǒngHSK6ống tre接jiēHSK3gần; chạm; tiếp xúc杆gǎn多音HSK7-9quản; cán; báng; cần / cái; khẩu (dùng với vật có cán)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分