拼
妇产医院
HSK5n 0 · Lv.1
fùchǎnyīyuàn
bệnh viện phụ sản
hospital for gynaecology and obstetrics; obstetrical and gynaecological hospital
漢越
字解构
Phân tích chữ妇fùHSK5phụ nữ; nữ; đàn bà; phụ产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ医yīHSK1y; bác sĩ; chữa bệnh院yuànHSK1viện; sân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分