拼
安枕无优
HSK6n 0 · Lv.1
ānzhěnwúyōu
Yên tâm ngủ ngon; ngủ được yên giấc
漢越
字解构
Phân tích chữ安ānHSK3an toàn; bình an; bình yên枕zhěnHSK6gối; cái gối无wúHSK4không; vô; không có优yōuHSK4ưu tú; tốt; trội
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分