WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
官员护照
HSK6
n
0 · Lv.1
guān
yuán
hù
zhào
hộ chiếu công chức; hộ chiếu công vụ; hộ chiếu dành cho quan chức
漢越
字解构
Phân tích chữ
官
guān
HSK6
quan; quan chức
员
yuán
HSK3
nhân viên; học viên; thành viên
护
hù
HSK3
giữ gìn; bảo vệ; bảo hộ
照
zhào
HSK3
chiếu; soi; chiếu rọi; chiếu sáng; soi sáng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的