拼
定位螺钉
HSK7-9n 0 · Lv.1
dìngwèiluódīng
vít định vị
漢越
字解构
Phân tích chữ定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định位wèiHSK2chỗ; nơi; vị trí螺luóHSK7-9con ốc钉dìng多音HSK7-9đóng / đính; đơm; khâu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分