拼
宣誓就职
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xuānshìjiùzhí
tuyên thệ nhậm chức
漢越
字解构
Phân tích chữ宣xuānHSK5truyền bá; thông báo誓shìHSK7-9thề; tuyên thệ就jiùHSK2liền; ngay; sắp; sắp sửa职zhíHSK4nhiệm vụ; trách nhiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分