拼
宽心丸儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
kuānxīnwánér
liều thuốc giải phiền; lời an ủi; nguồn an ủi; làm nguôi lòng
漢越
字解构
Phân tích chữ宽kuānHSK5rộng; bao quát心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim丸wánHSK7-9viên (vật nhỏ vê tròn)儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分