拼
寄予过高
HSK6idioms 0 · Lv.1
jìyǔguògāo
kỳ vọng quá cao
漢越
字解构
Phân tích chữ寄jìHSK4gửi; gởi; chuyển đi予yǔ多音HSK6cho过guò多音HSK2qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua高gāoHSK1cao, giỏi, hay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分