拼
封闭母线
HSK6n 0 · Lv.1
fēngbìmǔxiàn
thanh góp vòng
漢越
字解构
Phân tích chữ封fēngHSK3phong; ban (tước vị)闭bìHSK5đóng; khép; ngậm; nhắm (mắt)母mǔHSK4mẹ; má; u; bầm线xiànHSK4sợi; chỉ; dây nhỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分