拼
少先队员
HSK4n 0 · Lv.1
shàoxiānduìyuán
Đội viên đội thiếu niên tiền phong
漢越
字解构
Phân tích chữ少shǎo多音HSK1ít先xiānHSK1trước, tiên, trước đó, trước tiên队duìHSK4đội; nhóm; hàng ngũ; đội ngũ员yuánHSK3nhân viên; học viên; thành viên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分