拼
就职典礼
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiùzhídiǎnlǐ
lễ nhậm chức
漢越
字解构
Phân tích chữ就jiùHSK2liền; ngay; sắp; sắp sửa职zhíHSK4nhiệm vụ; trách nhiệm典diǎnHSK3điển cố; điển tích; chuyện cổ; tích truyện礼lǐHSK3lễ; nghi lễ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分