拼
居家办公
HSK4v 0 · Lv.1
jūjiābàngōng
Làm việc từ xa; làm việc tại nhà
漢越
字解构
Phân tích chữ居jūHSK3ở; cư trú; cư ngụ家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia办bànHSK3làm; xử lý; lo liệu公gōngHSK1công, công cộng, chung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分