拼
屏幕保护
HSK5v 0 · Lv.1
píngmùbǎohù
screen save
漢越
字解构
Phân tích chữ屏píng多音HSK5bình phong / (những vật có hình dạng giống bình phong)幕mùHSK5bạt保bǎoHSK4bảo vệ; gìn giữ护hùHSK3giữ gìn; bảo vệ; bảo hộ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分