拼
工业革命
HSK6n 0 · Lv.1
gōngyègémìng
cách mạng công nghiệp; cách mạng kỹ nghệ
漢越
字解构
Phân tích chữ工gōngHSK1công; công việc; thợ业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp革géHSK5da; da thú命mìngHSK4mạng; sinh mệnh; tính mệnh; tính mạng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分