拼
工作报告
HSK5n 0 · Lv.1
gōngzuòbàogào
báo cáo hoạt động
漢越
字解构
Phân tích chữ工gōngHSK1công; công việc; thợ作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác报bàoHSK3báo; báo tin; thông báo; báo cho biết告gàoHSK2báo cáo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分