拼
带薪休假
HSK6n 0 · Lv.1
dàixīnxiūjià
nghỉ phép có lương
漢越
字解构
Phân tích chữ带dàiHSK3đeo薪xīnHSK6lương bổng; lương休xiūHSK1nghỉ, nghỉ ngơi假jiǎ多音HSK3nếu như; giá như; giả sử; giả dụ; giả định / mượn; vay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分