拼
平方公里
HSK6measure 0 · Lv.1
píngfānggōnglǐ
ki-lô-mét vuông; cây số vuông (kí hiệu: km2); ki-lô mét vuông
漢越
字解构
Phân tích chữ平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu方fāngHSK3vuông公gōngHSK1công, công cộng, chung里lǐHSK1bên trong, phía trong
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分