拼
平淡无奇
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
píngdànwúqí
Bình thường, không có gì đặc biệt
漢越
字解构
Phân tích chữ平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu淡dànHSK5nhạt; lạt (mùi vị)无wúHSK4không; vô; không có奇qíHSK3hiếm thấy; đặc sắc; khác thường
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分