拼
幼稚产业
HSK7-9n 0 · Lv.1
yòuzhìchǎnyè
Infant industry Ngành công nghiệp non trẻ
漢越
字解构
Phân tích chữ幼yòuHSK5tuổi nhỏ; vị thành niên稚zhìHSK7-9trẻ con; trẻ em产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分