拼
延迟入坑
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yánchírùkēng
Chỉ chậm hơn người khác một bước; có thể chỉ việc mê phim hay ngôi sao nào đó kiểu "Bây giờ em mới xem phim này".
漢越
字解构
Phân tích chữ延yánHSK5kéo dài; mở rộng; lan rộng; vươn dài迟chíHSK3chậm; chần chừ; trì trệ入rùHSK4vào; đi vào; đến坑kēngHSK7-9hố; lỗ; vũng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分