拼
引咎辞职
HSK5idioms 0 · Lv.1
yǐnjiùcízhí
tự nhận lỗi và từ chức
漢越
字解构
Phân tích chữ引yǐnHSK4giương; kéo; căng; rút咎jiùHSK5sai lầm; tội辞cíHSK5từ (một thể loại văn học cổ điển Trung Quốc)职zhíHSK4nhiệm vụ; trách nhiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分