拼
征收烟税
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhēngshōuyānshuì
thu thuế thuốc lá
漢越
字解构
Phân tích chữ征zhēngHSK5đi xa; xa nhà; hành trình收shōuHSK3gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ烟yānHSK4khói税shuìHSK5thuế
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分