拼
忙碌终日
HSK5idioms 0 · Lv.1
mánglùzhōngrì
chân le chân vịt
漢越
字解构
Phân tích chữ忙mángHSK1bận, bận bịu, bận rộn碌lùHSK5bình thường; thường; tầm thường终zhōngHSK3hết; cuối; cuối cùng日rìHSK1mặt trời, thái dương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分