拼
快递服务
HSK4n 0 · Lv.1
kuàidìfúwù
dịch vụ vận tải (thư tín hoặc hàng hoá)
漢越
字解构
Phân tích chữ快kuàiHSK2nhanh; mau; chóng递dìHSK4truyền đạt; chuyển; chuyển giao; đưa; đệ trình服fú多音HSK1quần áo; phục vụ务wùHSK3việc; sự việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分