拼
快速接头
HSK4n 0 · Lv.1
kuàisùjiētóu
Đầu nối
漢越
字解构
Phân tích chữ快kuàiHSK2nhanh; mau; chóng速sùHSK4nhanh; mau; chóng; khẩn cấp接jiēHSK3gần; chạm; tiếp xúc头tóu多音HSK2đầu; cái đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đầu nối
认识每个字,再去看它们组成的词 →