拼
怒气攻心
HSK6idioms 0 · Lv.1
nùqìgōngxīn
(TCM) cảm xúc mạnh đột ngột tấn công tim, dẫn đến ngất xỉu, v.v.
漢越
字解构
Phân tích chữ怒nùHSK6phẫn nộ; tức giận; bực tức; tức; bực; cáu气qìHSK1khí, hơi攻gōngHSK6đánh; tấn công; tiến đánh心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分