拼
急忙赶到
HSK5v 0 · Lv.1
jímánggǎndào
vội vàng lao đến
漢越
字解构
Phân tích chữ急jíHSK3gấp; vội; nôn nóng; sốt ruột忙mángHSK1bận, bận bịu, bận rộn赶gǎnHSK4đuổi; đuổi theo到dàoHSK1đến, tới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分