拼
恕我直言
HSK7-9n 0 · Lv.1
shùwǒzhíyán
thứ lỗi tôi nói thẳng
漢越
字解构
Phân tích chữ恕shùHSK7-9tha thứ; tha cho; tha tội我wǒHSK1tôi, tớ, mình直zhíHSK3thẳng; thẳng tắp; thẳng đứng言yánHSK3lời; ngôn; lời nói
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分