拼
悬崖勒马
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xuányálèmǎ
kìm cương ngựa bên bờ vực thẳm (khi đến bên bờ của sự nguy hiểm thì biết tỉnh ngộ)
漢越
字解构
Phân tích chữ悬xuánHSK7-9treo; lủng lẳng崖yáHSK7-9sườn dốc (núi, đồi)勒lēi多音HSK7-9thít chặt; buộc chặt (dùng dây thừng)马mǎHSK3ngựa; con ngựa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分