WinHSK

悬梁刺股

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xuánliáng

xem thêm 頭懸梁, 錐刺股 | 头悬梁, 锥刺股 [tou2 xuan2 liang2, zhui1 ci4 gu3]

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan