拼
悬梁刺股
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xuánliángcìgǔ
xem thêm 頭懸梁, 錐刺股 | 头悬梁, 锥刺股 [tou2 xuan2 liang2, zhui1 ci4 gu3]
漢越
字解构
Phân tích chữ悬xuánHSK7-9treo; lủng lẳng梁liángHSK6xà nhà刺cìHSK5đâm; chọc; chích; khoét; xỏ; xuyên; xăm股gǔHSK6sợi; dòng; con
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分