拼
意兴阑珊
HSK1idioms 0 · Lv.1
yìxìnglánshān
mất hết hứng thú; cụt hứng; trò vui sắp hết; không còn hăng hái
漢越
字解构
Phân tích chữ意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ兴xīng多音HSK1vui; hứng thú阑lánHSK1ngăn cản; chặn; chắn; cản; ngăn珊shānHSK1san hô
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分