WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
意志坚定
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
yì
zhì
jiān
dìng
vững chí
漢越
字解构
Phân tích chữ
意
yì
HSK2
ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ
志
zhì
HSK4
chí hướng; chí nguyện; ý chí; chí khí
坚
jiān
HSK3
cứng; kiên cố; chắc
定
dìng
HSK3
cố định; dừng; làm cho cố định
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的