拼
慧眼独具
HSK5idioms 0 · Lv.1
huìyǎndújù
tuệ nhãn cao siêu
漢越
字解构
Phân tích chữ慧huìHSK5thông minh; tài trí; lanh lẹ; sáng suốt眼yǎnHSK2mắt独dúHSK5độc; một; duy nhất具jùHSK4dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分