拼
户籍登记
HSK5phrase 0 · Lv.1
hùjídēngjì
Đăng ký hộ khẩu
漢越
字解构
Phân tích chữ户hùHSK4cửa; cửa ngõ籍jíHSK4sách; thư tịch; sách vở登dēngHSK4trèo; leo; lên; bước lên; đi lên记jìHSK2nhớ; ghi nhớ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分